Tôi và Nam kết hôn đã tròn mười năm. Mười năm – nghe tưởng dài, nhưng với tôi, đó là mười năm nước mắt, mười năm chịu đựng, và mười năm chờ đợi một điều mà ông trời nhất định không ban cho tôi – một đứa con.
Tôi đã từng sảy thai bốn lần. Mỗi lần như một nhát dao cứa sâu thêm vào lòng. Tôi còn nhớ lần thứ tư, khi tôi ôm bụng, máu tràn ướt váy, Nam không còn khóc như những lần trước. Anh chỉ đứng lặng, mắt trống rỗng, rồi quay lưng đi hút thuốc. Từ hôm đó, giữa chúng tôi hình thành một khoảng cách vô hình – lạnh lẽo, ngột ngạt đến nghẹt thở.
Mẹ chồng tôi thì khác, bà chưa bao giờ ưa tôi. Ngay từ ngày tôi về làm dâu, bà đã bóng gió: “Phụ nữ là phải biết đẻ. Không đẻ được thì cũng coi như đồ bỏ đi”.Tôi nhẫn nhịn, vì yêu Nam. Tôi tin rằng chỉ cần chúng tôi thương nhau, mọi sóng gió sẽ qua. Nhưng tôi sai rồi.
Một buổi tối, sau khi tôi vừa đi khám về – bác sĩ bảo khả năng mang thai tự nhiên gần như không còn – mẹ chồng đứng chờ tôi ngay cửa. Giọng bà lạnh như băng:
– Cô định ở đây đến bao giờ nữa hả? Ăn bám nhà này đến chết à? Con tôi nó còn trẻ, nó cần người sinh cho nó đứa cháu, không phải cô. Không đẻ được thì cuốn xéo đi thôi chứ cứ ở đây ăn hại báo nhà tôi à. Con tôi nó sẽ lấy vợ mới, không thể để cô làm cho cái nhà này tuyệt tự được!
Tôi chết lặng. Đôi tay cầm túi thuốc khẽ run. Tôi nhìn sang Nam, anh ngồi im lặng, không một lời phản đối. Mẹ chồng nói xong, bà quay vào, bỏ mặc tôi đứng trơ như khúc gỗ. Tôi hỏi nhỏ: – Anh nghĩ sao?
Nam nhìn tôi, giọng khàn khàn: – Em cũng nghe rồi đấy. Mẹ nói đúng. Chúng ta cố 10 năm rồi. Anh… muốn có con. Tôi bật cười, nước mắt trào ra như vỡ đê: – 10 năm đầu ấp tay gối, bây giờ anh nói với em như thế à?
Anh im lặng. Sự im lặng ấy còn tàn nhẫn hơn bất kỳ lời nào. Đêm ấy chúng tôi có 1 đêm cuối cùng bên nhau. Hôm sau tôi thu dọn đồ đạc, không lấy một đồng, chỉ mang theo bức ảnh cưới. Khi bước ra khỏi căn nhà đó, tôi nghe tiếng cửa sắt khép lại phía sau – âm thanh chát chúa như dấu chấm hết cho cuộc hôn nhân mười năm của tôi.
Tôi bắt chuyến xe đêm về lại quê mẹ. Gió lạnh thốc vào mặt, lòng tôi lạnh hơn. Hơn 1 tháng sau, trong cơn mệt lả, tôi ngất đi. Khi tỉnh lại, bác sĩ đặt kết quả siêu âm trước mặt.
“Chúc mừng chị. Thai được hơn 4 tuần rồi.”
Tôi chết lặng. Cả người tê dại. Tôi đã mang thai — sau bốn lần sảy, sau những năm tháng bị dằn vặt bởi hai chữ vô sinh, sau khi bị xua đuổi ra khỏi nhà chồng. Đêm cuối cùng ấy lại là 1 phép màu sao???
Tôi bật khóc, vừa mừng vừa đau. Tôi đã từng ước có đứa con này biết bao, nhưng giờ đây, đứa bé lại đến đúng lúc không ngờ nhất. Tôi cầm tờ giấy siêu âm, nhìn chấm nhỏ li ti ấy — giọt máu của mình. Giọt máu tôi từng van xin trời đất để có, nay lại đến khi mọi thứ đã tan nát.
Tôi không báo cho Nam. Không muốn anh biết. Không muốn mẹ anh biết. Đứa con này không phải để họ thương hại hay giành giật. Nó là của tôi, của riêng tôi.
Tôi sinh bé vào một sáng mưa. Con trai, da trắng, tóc xoăn nhẹ như Nam. Khi bác sĩ đặt con lên ngực, tôi òa khóc nức nở. “Chào con. Mẹ xin lỗi vì đã để con đến thế giới này trong cô đơn, nhưng mẹ hứa, mẹ sẽ thương con đủ cả phần cha.”. Tôi đặt tên con là An — nghĩa là bình yên.
Thời gian trôi, một năm sau, tôi nghe tin Nam sắp cưới. Cô gái đó trẻ hơn tôi bảy tuổi, nghe nói là thư ký trong công ty anh. Mẹ chồng tôi mừng rỡ, còn họ hàng nhà anh bảo “nhà họ sắp có cháu nối dõi rồi”. Tôi cười nhạt. Người ta mừng cho họ, còn tôi chỉ thấy lòng mình trống rỗng.
Ngày cưới, tôi không định đến. Nhưng không hiểu sao sáng hôm ấy, lòng thôi thúc lạ thường khiến tôi vô thức đến nhà thờ nơi họ làm lễ. Tôi đứng khuất sau hàng cây, nhìn Nam trong bộ vest đen, khuôn mặt rạng rỡ mà tôi chưa từng thấy suốt mười năm qua.
Tôi cứ nghĩ mình đã bình thản. Nhưng khi tiếng chuông nhà thờ vang lên, và họ trao nhẫn cho nhau, tôi thấy tim mình như vỡ vụn. Tôi quay lưng định rời đi thì bỗng nghe tiếng la thất thanh: – Cô dâu ngất rồi!
Đám đông nhốn nháo. Tôi quay lại – cô dâu nằm sõng soài, khuôn mặt trắng bệch. Nam hốt hoảng bế cô ta lên. Tôi ôm con đứng từ xa. Trong đầu hiện lên một linh cảm rất lạ…
Vài tuần sau, tin lan khắp nơi: vợ mới của Nam bị vô sinh bẩm sinh. Mẹ chồng tôi sốc đến ngất, còn Nam thì bỏ bê công việc, đi khắp nơi tìm bác sĩ. Người ta nói quả báo đến nhanh, nhưng tôi chưa từng nghĩ lại đến sớm đến thế.
Rồi một hôm, chẳng biết bằng cách nào, họ biết tôi có con. Có lẽ do một người hàng xóm thấy tôi dắt An đi học, rồi kể lại. Chiều hôm ấy, tôi vừa đón con ở trường thì thấy Nam và mẹ anh đứng trước cửa phòng trọ.
Mẹ anh nhìn đứa bé, mặt trắng bệch. Bà run run hỏi: – Nó… là con của Nam phải không?
Nam cũng nhìn chằm chằm vào An. Ánh mắt anh run rẩy, giọng khàn khàn: – Là con anh, đúng không? Anh… anh nhận ra mắt nó… giống hệt mẹ anh.
Tôi ôm chặt con vào lòng, bình thản đáp: – Không. Nó không phải giọt máu nhà anh.
Cả hai người sững sờ. Mẹ anh hét lên: – Cô nói dối! Nhìn là biết! Nó giống hệt con tôi!
Tôi nhìn thẳng vào bà, từng chữ như dao cắt: – Giọt máu nhà bà không bao giờ đáng để tôi phải cầu xin hay chứng minh. Ngày tôi bị đuổi đi, giọt máu này mới chỉ là hạt mầm trong bụng tôi. Bà gọi tôi là “đồ ăn hại báo nhà”, bảo tôi “cuốn xéo đi”, thì xin lỗi, tôi đi rồi – và từ đó, giọt máu này cũng chẳng còn dính dáng gì đến cái nhà ấy nữa.

