Trong ánh đèn vàng ấm cúng của nhà hàng Pháp sang trọng bậc nhất thành phố Cảng, Nguyễn Tùng Lâm – hay còn được giới ẩm thực kính nể gọi là Chef Lâm – đang tỉ mỉ dùng nhíp đặt từng cánh hoa edible lên món gan ngỗng áp chảo.
Bên ngoài cửa kính, mưa bắt đầu rơi nặng hạt. Tiếng mưa đập vào kính gợi lại trong Lâm cái lạnh thấu xương của dòng nước đen ngòm 20 năm về trước. Cậu khẽ rùng mình, vết sẹo dài chạy dọc từ trán xuống đuôi lông mày như giật lên từng hồi. Đó là dấu tích của một thời Lâm là “Lâm Sẹo” – đứa trẻ bụi đời khét tiếng khu Bến Phà.
16h00, Xóm Nước Đen, hai thập kỷ trước.
Tiếng kẻng báo hiệu giờ xổ số miền Bắc sắp bắt đầu vang lên như tiếng gọi hồn. Lâm “Sẹo”, khi ấy mới 10 tuổi, gầy nhom như con mắm mút dòi, tay nắm chặt nắm tiền lẻ hôi hám, chân trần chạy thục mạng trên con đường đất lầy lội ven sông. Nhiệm vụ của nó là giao “tịch” (giấy ghi số đề) về cho tay trùm trước khi đài bắt đầu quay.
Chậm một phút là ăn đòn no. Thiếu một xu là nhịn đói cả ngày.
Khu Bến Phà ngày ấy là “vùng đất dữ”. Nơi đây quy tụ đủ hạng người: cửu vạn, gái bán hoa, ngh/iện h/út và đám trẻ b/ụi đ/ời không cha không mẹ như Lâm. Mẹ Lâm là người đàn bà điên dại, lúc tỉnh lúc mê, lang thang nhặt ve chai nuôi nó lớn bằng cơm thừa canh cặn. Năm Lâm 6 tuổi, mẹ mất tích trong một đêm mưa bão, để lại nó trơ trọi giữa dòng đời.
Để tồn tại, Lâm gia nhập băng nhóm nhí của đại ca “Chột”. Ban ngày đi m/óc t/úi ở bến xe, chiều về chạy tịch đề. Đêm đến, nó rúc vào gầm cầu thang của khu tập thể cũ, ngủ chập chờn với con dao rỉ sét giấu dưới lớp báo cũ nát. Biến cố kinh hoàng xảy ra vào năm Lâm 12 tuổi. Trong một cuộc tranh giành địa bàn bảo kê bến bãi giữa băng của “Chột” và băng “Búa Liềm”, Lâm bị kẹt lại phía sau.
Đám “Búa Liềm” tóm được nó. Không chút nương tay, một gã to con vung chai rượu rỗng đập thẳng vào đầu Lâm rồi quăng thẳng xuống dòng sông đang mùa nước lũ đục ngầu. — “Cho mày về chầu ông bà!”
Cơ thể nhỏ bé của Lâm chìm nghỉm. Nước lạnh buốt, tanh nồng mùi bùn và rác thải xộc vào phổi. Trong giây phút cận kề cái chết, Lâm không thấy sợ, nó chỉ thấy đói. Cái đói cồn cào chưa bao giờ buông tha nó. Nó vùng vẫy trong tuyệt vọng, tay quờ quạng vớ được một khúc gỗ trôi sông. Lâm trôi dạt vào bờ, nằm thoi thóp bên bãi sậy cho đến khi một bà cụ bán xôi đêm phát hiện và cứu sống. Vết sẹo trên trán trở thành kỷ vật nhắc nhớ về ngày nó “chết hụt”.
Sau lần chết hụt ấy, Lâm được đưa vào Trung tâm Bảo trợ Xã hội tỉnh. Những ngày đầu, nó như con thú hoang bị nhốt trong lồng. Nó gầm gừ, đánh nhau, tìm mọi cách trốn trại để quay lại bến sông. Nó nhớ cái tự do hoang dã, nhớ mùi thuốc lá khét lẹt của những canh bạc thâu đêm. Nhưng rồi, bước ngoặt đến từ một người không ngờ nhất. Chú Bảy – một bảo vệ già trong trung tâm, vốn là cựu tù nhân hoàn lương. Một đêm nọ, bắt gặp Lâm đang cạy cửa sổ định trốn, chú không quát mắng mà chỉ đưa cho nó một bát mì tôm trứng nóng hổi.
— “Mày trốn ra ngoài làm gì? Làm đại ca à? Rồi mày nhìn xem mấy thằng đại ca khu Bến Phà có thằng nào thọ quá 30 tuổi không, hay chết bờ chết bụi, ch/ích choác rồi tàn đời?”
Câu nói ấy cùng hơi ấm của bát mì đã đánh gục sự ngang tàng của thằng bé 12 tuổi. Lâm ở lại. Nó bắt đầu học chữ, và quan trọng hơn, nó tìm thấy bình yên nơi góc bếp của trung tâm. Khác với sự hỗn loạn ngoài kia, trong bếp, mọi thứ đều có trật tự. Rau ra rau, thịt ra thịt. Lâm thích cái cảm giác cầm dao thái thái, băm băm, thích nhìn những nguyên liệu thô sơ biến thành món ăn ngon mắt. Các má nuôi thấy nó khéo tay, siêng năng thì thương lắm, dạy cho nó đủ món.
Năm 18 tuổi, Lâm đánh liều nộp hồ sơ vào Học viện Ẩm thực Á Âu với suất học bổng dành cho trẻ em cơ nhỡ. Ngày phỏng vấn, đứng trước những vị giám khảo áo quần là lượt, Lâm run bần bật, tay giấu nhẹm vết sẹo sau mái tóc dài. — “Tại sao em muốn làm đầu bếp? Quá khứ của em… có vẻ phức tạp?” – Một vị giám khảo hỏi khi nhìn vào hồ sơ chi chít những ghi chú về hạnh kiểm thời niên thiếu.
Lâm hít một hơi thật sâu, ngẩng mặt lên, vén mái tóc để lộ vết sẹo dài: — “Thưa thầy, em từng bị người ta ném xuống sông như một bịch rác. Em từng phải ăn đồ ôi thiu để sống. Em muốn nấu ăn, vì em hiểu giá trị của một bữa cơm sạch. Và em muốn chứng minh rằng, rác rưởi cũng có thể tái sinh thành vàng nếu được tôi luyện đúng cách.” Cả khán phòng lặng đi. Lâm được nhận.
Hành trình lột xác không trải hoa hồng. Tốt nghiệp, Lâm xin vào làm phụ bếp tại các khách sạn lớn ở Đà Nẵng rồi Sài Gòn. Cậu làm việc như điên, 14 tiếng mỗi ngày. Khi người khác nghỉ ngơi, Lâm lôi công thức ra nghiên cứu. Khi người khác than vãn vì vết bỏng dầu, Lâm coi đó là huy chương của nghề.
Có lần, một thực khách khó tính mắng xơi xơi vào mặt Lâm vì món bò bít tết chưa đúng độ chín mong muốn. Thay vì nổi điên như bản tính “Lâm Sẹo” ngày xưa, cậu cúi đầu xin lỗi, quay vào bếp và làm lại một đĩa khác hoàn hảo hơn. Cậu hiểu rằng, sự trả thù ngọt ngào nhất chính là sự thành công. Năm 30 tuổi, Lâm trở thành Bếp trưởng điều hành của chuỗi nhà hàng 5 sao, nắm trong tay đội ngũ hơn 50 nhân viên. Anh cưới vợ – một cô giáo mầm non hiền lành, và có một cô con gái nhỏ.
Trở lại thực tại, Chef Lâm đặt chiếc đĩa gan ngỗng hoàn hảo lên bàn chờ phục vụ. Anh tháo tạp dề, bước ra sảnh chính chào khách. Trong đám đông, anh chợt khựng lại. Ở một góc bàn, một người đàn ông già nua, chột mắt, đang run rẩy ăn món súp. Đó là “Chột” – đại ca lừng lẫy khu Bến Phà năm xưa, kẻ đã từng sai khiến Lâm đi vào con đường tội lỗi. Giờ đây, hắn chỉ là một lão già tàn tạ, cô độc.
Lão ngước lên, sững sờ khi thấy Lâm. Ánh mắt lão chuyển từ sợ hãi sang kinh ngạc, rồi xấu hổ cúi gằm xuống. Lâm không nói gì. Anh lẳng lặng đi vào quầy bar, tự tay pha một ly trà gừng mật ong nóng hổi, mang ra đặt nhẹ lên bàn lão Chột. — “Trời mưa lạnh, bác uống cho ấm bụng.”
Lâm quay lưng bước đi, dáng người thẳng tắp, đầy kiêu hãnh. Anh không còn hận thù, cũng chẳng còn sợ hãi quá khứ. Đứa trẻ bị ném xuống sông ngày nào đã chết đuối theo dòng nước đen ngòm ấy rồi. Giờ đây, chỉ còn lại Nguyễn Tùng Lâm – người đàn ông đã tự tay viết lại kịch bản cuộc đời mình bằng mồ hôi, nước mắt và ngọn lửa đam mê từ căn bếp nhỏ.
Ngoài kia, mưa đã tạnh. Ánh đèn đường hắt lên mặt sông lấp lánh như những vì sao.

